Cách dùng "回吧 回吧 回吧 回" (huí ba huí ba huí ba huí) trong hội thoại tiếng Trung
回吧 回吧 回吧 回
Về đi, về đi, về đi nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
9:42
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 明天别缺勤啊 | míng tiān bié quē qín a | Mai đừng có vắng mặt đấy nhé. |
| 2▶ | 回吧 回吧 回吧 回 | huí ba huí ba huí ba huí | Về đi, về đi, về đi nào. |
| 3 | 干啥 给我留点 留点 留点 留 留点 | gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎn | Làm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
chèn tā men xiàn zài hái méi yǒu qǐ lái ne zán huí qù hái néng shuì gè huí lóng juéTranh thủ giờ họ còn chưa dậy Mình về còn ngủ thêm được giấc nữa

HSK 7
0:03s
liàn tā gàn shá zài liàn bú shì hái shì pǎo lóng tàoLuyện làm gì chứ Có luyện nữa thì cũng chỉ đóng vai phụ

HSK 7
0:03s
nǐ dān xīn shá lei wǒ bù yǔn xǔ tā lái qiǎng fàn wǎnCậu lo gì chứ Tôi không cho phép cô ta giành chén cơm




