Cách dùng "你担心啥嘞 我不允许她来抢饭碗" (nǐ dān xīn shá lei wǒ bù yǔn xǔ tā lái qiǎng fàn wǎn) trong hội thoại tiếng Trung
你担心啥嘞 我不允许她来抢饭碗
Cậu lo gì chứ Tôi không cho phép cô ta giành chén cơm
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
43:27
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她只是个跑龙套的 | tā zhǐ shì gè pǎo lóng tào de | Cô ta chỉ là vai quần chúng thôi |
| 2▶ | 你担心啥嘞 我不允许她来抢饭碗 | nǐ dān xīn shá lei wǒ bù yǔn xǔ tā lái qiǎng fàn wǎn | Cậu lo gì chứ Tôi không cho phép cô ta giành chén cơm |
| 3 | 我看你这儿有房子出租呢 | wǒ kàn nǐ zhè ér yǒu fáng zi chū zū ne | Tôi thấy chỗ anh có phòng cho thuê |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.













