Cách dùng "就一起搭伙过日子了" (jiù yì qǐ dā huǒ guò rì zi le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùhuǒguòzile

nên chung lưng sống cùng thôi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
29:47
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1说是没地方去 我看着可怜shuō shì méi dì fāng qù wǒ kàn zhe kě liánNói là không có chỗ để đi. Tôi thấy tội nghiệp,
2就一起搭伙过日子了jiù yì qǐ dā huǒ guò rì zi lenên chung lưng sống cùng thôi.
3师父 你喊我shī fù nǐ hǎn wǒSư phụ, người gọi con ạ?

More Clips From Episode

Total 188 clips (Page 10 of 10)
趁他们现在还没有起来呢 咱回去还能睡个回笼觉
HSK 6
0:03s
chèn tā men xiàn zài hái méi yǒu qǐ lái ne zán huí qù hái néng shuì gè huí lóng juéTranh thủ giờ họ còn chưa dậy Mình về còn ngủ thêm được giấc nữa

谁嘛 这是 嘘 别说话
HSK 6
0:03s
shuí ma zhè shì xū bié shuō huàAi vậy chứ Suỵt, đừng nói chuyện

练它干啥 再练不是还是跑龙套
HSK 7
0:03s
liàn tā gàn shá zài liàn bú shì hái shì pǎo lóng tàoLuyện làm gì chứ Có luyện nữa thì cũng chỉ đóng vai phụ

今儿咋都这么积极的
HSK 4
0:03s
jīn ér zǎ dōu zhè me jī jí deHôm nay sao ai cũng tích cực thế nhỉ

易青娥 真的是你啊
HSK 2
0:03s
yì qīng é zhēn de shì nǐ aDịch Thanh Nga Đúng là cậu thật rồi

她只是个跑龙套的
HSK 7
0:03s
tā zhǐ shì gè pǎo lóng tào deCô ta chỉ là vai quần chúng thôi

你担心啥嘞 我不允许她来抢饭碗
HSK 7
0:03s
nǐ dān xīn shá lei wǒ bù yǔn xǔ tā lái qiǎng fàn wǎnCậu lo gì chứ Tôi không cho phép cô ta giành chén cơm

我看你这儿有房子出租呢
HSK 4
0:03s
wǒ kàn nǐ zhè ér yǒu fáng zi chū zū neTôi thấy chỗ anh có phòng cho thuê