Cách dùng "练习勤 戏扎实" (liàn xí qín xì zhā shí) trong hội thoại tiếng Trung
练习勤 戏扎实
Luyện chăm chỉ Diễn vững vàng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
40:28
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 记得牢 | jì de láo | Nhớ rất kỹ |
| 2▶ | 练习勤 戏扎实 | liàn xí qín xì zhā shí | Luyện chăm chỉ Diễn vững vàng |
| 3 | 下笨功夫学戏 | xià bèn gōng fu xué xì | Bỏ công sức cần mẫn học tuồng |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bīng gē gàn shá qù a guān nǐ shá shì ne kuài qù qù qùAnh Binh, đi đâu vậy? Liên quan gì đến mày. Mau đi đi đi.

HSK 2
0:03s
zhè quán shěng zhè chàng qín qiāng de jiān jiān ér dōu pǎo zhè ér lái leNhững tay xuất sắc hát Tần Xoang cả tỉnh đều đổ về đây hết.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhī dào zán wá zuì dà de yōu diǎn shì sháÔng biết ưu điểm lớn nhất của con bé là gì không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s












