Cách dùng "你干啥呢 住手" (nǐ gàn shá ne zhù shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你干啥呢 住手
Ông làm gì vậy? Dừng tay lại!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
23:36
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要不我不要这房子了 | yào bù wǒ bú yào zhè fáng zi le | Hay là con không lấy phòng này nữa. |
| 2▶ | 你干啥呢 住手 | nǐ gàn shá ne zhù shǒu | Ông làm gì vậy? Dừng tay lại! |
| 3 | 丁主任来了 | dīng zhǔ rèn lái le | Chủ nhiệm Đinh đến rồi! |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bīng gē gàn shá qù a guān nǐ shá shì ne kuài qù qù qùAnh Binh, đi đâu vậy? Liên quan gì đến mày. Mau đi đi đi.

HSK 2
0:03s
zhè quán shěng zhè chàng qín qiāng de jiān jiān ér dōu pǎo zhè ér lái leNhững tay xuất sắc hát Tần Xoang cả tỉnh đều đổ về đây hết.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhī dào zán wá zuì dà de yōu diǎn shì sháÔng biết ưu điểm lớn nhất của con bé là gì không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s












