Cách dùng "他特批 你去找他去 他人呢" (tā tè pī nǐ qù zhǎo tā qù tā rén ne) trong hội thoại tiếng Trung
他特批 你去找他去 他人呢
Ông ấy duyệt thì đi tìm ông ấy. Ông ấy đâu rồi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
18:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 凭啥一个新来的 就给宿舍了 这是团长特批的 | píng shá yí gè xīn lái de jiù gěi sù shè le zhè shì tuán zhǎng tè pī de | Cớ gì một người mới đến là cấp phòng cho? Đoàn trưởng đặc cách duyệt mà. |
| 2▶ | 他特批 你去找他去 他人呢 | tā tè pī nǐ qù zhǎo tā qù tā rén ne | Ông ấy duyệt thì đi tìm ông ấy. Ông ấy đâu rồi? |
| 3 | 开会去了 不在 | kāi huì qù le bù zài | Đi họp rồi, không có ở đây. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
chèn tā men xiàn zài hái méi yǒu qǐ lái ne zán huí qù hái néng shuì gè huí lóng juéTranh thủ giờ họ còn chưa dậy Mình về còn ngủ thêm được giấc nữa

HSK 7
0:03s
liàn tā gàn shá zài liàn bú shì hái shì pǎo lóng tàoLuyện làm gì chứ Có luyện nữa thì cũng chỉ đóng vai phụ

HSK 7
0:03s
nǐ dān xīn shá lei wǒ bù yǔn xǔ tā lái qiǎng fàn wǎnCậu lo gì chứ Tôi không cho phép cô ta giành chén cơm




