Cách dùng "脱了皮囊里边那瓤子" (tuō le pí náng lǐ biān nà ráng zi) trong hội thoại tiếng Trung
脱了皮囊里边那瓤子
Bỏ lớp vỏ rồi, cái ruột bên trong
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
36:15
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那皮囊早晚一天卸下来 | nà pí náng zǎo wǎn yī tiān xiè xià lái | Lớp vỏ ấy sớm muộn cũng phải bỏ đi. |
| 2▶ | 脱了皮囊里边那瓤子 | tuō le pí náng lǐ biān nà ráng zi | Bỏ lớp vỏ rồi, cái ruột bên trong |
| 3 | 没多少人能看得上 | méi duō shǎo rén néng kàn dé shàng | chẳng mấy ai chịu để mắt tới. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
chèn tā men xiàn zài hái méi yǒu qǐ lái ne zán huí qù hái néng shuì gè huí lóng juéTranh thủ giờ họ còn chưa dậy Mình về còn ngủ thêm được giấc nữa

HSK 7
0:03s
liàn tā gàn shá zài liàn bú shì hái shì pǎo lóng tàoLuyện làm gì chứ Có luyện nữa thì cũng chỉ đóng vai phụ

HSK 7
0:03s
nǐ dān xīn shá lei wǒ bù yǔn xǔ tā lái qiǎng fàn wǎnCậu lo gì chứ Tôi không cho phép cô ta giành chén cơm




