Cách dùng "我对秦娥是真心的嘛" (wǒ duì qín é shì zhēn xīn de ma) trong hội thoại tiếng Trung
我对秦娥是真心的嘛
Tôi thật lòng với Tần Nga mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
35:36
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那老跟防着我似的 | nà lǎo gēn fáng zhe wǒ shì de | Cứ như đề phòng tôi vậy. |
| 2▶ | 我对秦娥是真心的嘛 | wǒ duì qín é shì zhēn xīn de ma | Tôi thật lòng với Tần Nga mà. |
| 3 | 真的 | zhēn de | Thật đấy. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
chèn tā men xiàn zài hái méi yǒu qǐ lái ne zán huí qù hái néng shuì gè huí lóng juéTranh thủ giờ họ còn chưa dậy Mình về còn ngủ thêm được giấc nữa

HSK 7
0:03s
liàn tā gàn shá zài liàn bú shì hái shì pǎo lóng tàoLuyện làm gì chứ Có luyện nữa thì cũng chỉ đóng vai phụ

HSK 7
0:03s
nǐ dān xīn shá lei wǒ bù yǔn xǔ tā lái qiǎng fàn wǎnCậu lo gì chứ Tôi không cho phép cô ta giành chén cơm




