Cách dùng "我听着 心里踏实" (wǒ tīng zhe xīn lǐ tà shí) trong hội thoại tiếng Trung
我听着 心里踏实
Nghe vậy lòng tôi thấy yên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
34:53
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你打呼噜的声音 跟我爸一模一样 | nǐ dǎ hū lū de shēng yīn gēn wǒ bà yī mú yī yàng | Tiếng chú ngáy ngủ giống y hệt ba tôi. |
| 2▶ | 我听着 心里踏实 | wǒ tīng zhe xīn lǐ tà shí | Nghe vậy lòng tôi thấy yên. |
| 3 | 来 | lái | Lại đây. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bīng gē gàn shá qù a guān nǐ shá shì ne kuài qù qù qùAnh Binh, đi đâu vậy? Liên quan gì đến mày. Mau đi đi đi.

HSK 2
0:03s
zhè quán shěng zhè chàng qín qiāng de jiān jiān ér dōu pǎo zhè ér lái leNhững tay xuất sắc hát Tần Xoang cả tỉnh đều đổ về đây hết.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhī dào zán wá zuì dà de yōu diǎn shì sháÔng biết ưu điểm lớn nhất của con bé là gì không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s












