Cách dùng "好一个武安侯" (hǎo yí gè wǔ ān hóu) trong hội thoại tiếng Trung
好一个武安侯
khá khen cho Vũ An hầu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
16:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好一个赘婿 | hǎo yí gè zhuì xù | Khá khen cho một tên ở rể, |
| 2▶ | 好一个武安侯 | hǎo yí gè wǔ ān hóu | khá khen cho Vũ An hầu. |
| 3 | 贺敬元是魏严的亲信 | hè jìng yuán shì wèi yán de qīn xìn | Hạ Kính Nguyên là thân tín của Ngụy Nghiêm, |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 3 of 11)
HSK 3
0:03s
wǒ men yào chū qù wèi shén me guān chéng ménBọn ta muốn ra ngoài, sao lại đóng cổng thành?

HSK 5
0:03s
méi lǐ yóu tū rán biàn chéng jié shēn zì hào dekhông thể nào tự dưng biến thành giữ mình trong sạch.

HSK 4
0:03s
wǒ zhǐ shì àn zhào wǒ men xiàn zūn dà rén shuō de zuòTa chỉ làm theo lời huyện lệnh đại nhân của bọn ta.

HSK 7
0:03s















