Cách dùng "好一个武安侯" (hǎo yí gè wǔ ān hóu) trong hội thoại tiếng Trung
好一个武安侯
khá khen cho Vũ An hầu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
16:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好一个赘婿 | hǎo yí gè zhuì xù | Khá khen cho một tên ở rể, |
| 2▶ | 好一个武安侯 | hǎo yí gè wǔ ān hóu | khá khen cho Vũ An hầu. |
| 3 | 贺敬元是魏严的亲信 | hè jìng yuán shì wèi yán de qīn xìn | Hạ Kính Nguyên là thân tín của Ngụy Nghiêm, |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 6 of 11)
HSK 7
0:03s
nǐ jiù shùn lǐ chéng zhāng bǎ zhè xiē rén gěi tuī chū qùCha cứ thuận nước đẩy thuyền đẩy đám người này ra,

HSK 7
0:03s
ràng zhè xiē rén gěi bào mín yí gè jiāo dàicho những kẻ này cho dân bạo loạn một lời giải thích.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jì zhōu dà jūn yǐ zài lái qīng píng xiàn de lù shàngĐại quân Tễ Châu đang trên đường đến huyện Thanh Bình rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men de liáng shí zhèng zài lù xù dì wǎng wài yùnlương thực của mọi người đang liên tục được chuyển ra ngoài.













