Cách dùng "那龟孙沉底之后不会不死吧" (nà guī sūn chén dǐ zhī hòu bú huì bù sǐ ba) trong hội thoại tiếng Trung
那龟孙沉底之后不会不死吧
Cái tên rùa rụt cổ đó bị chìm thế, chắc là chết rồi nhỉ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
40:31
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都说千年王八万年龟 | dōu shuō qiān nián wáng bā wàn nián guī | Người ta thường nói "họ nhà rùa sống rất dai". |
| 2▶ | 那龟孙沉底之后不会不死吧 | nà guī sūn chén dǐ zhī hòu bú huì bù sǐ ba | Cái tên rùa rụt cổ đó bị chìm thế, chắc là chết rồi nhỉ? |
| 3 | 肯定死了 | kěn dìng sǐ le | Chắc chắn là chết rồi. |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 5 of 11)
HSK 4
0:03s
shén me shí hòu bǎ zán men de mìng dāng guò rén mìng lecó bao giờ xem mạng chúng ta là mạng người đâu.

HSK 7
0:03s
xiāng qīn men bié wàng le gěi lǎo zi shōu shī jiù shìbà con đừng quên nhặt xác cho ta là được.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men zhí xíng jì huà de rén xiǎng dé dǎo shì zhōu quánKẻ chấp hành kế hoạch của các người suy nghĩ chu đáo quá.

HSK 7
0:03s
yǎn xià zhè ge rén dǎo shì chéng le tàng shǒu shān yù[Bây giờ kẻ này lại thành củ khoai lang nóng bỏng tay.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s












