Cách dùng "那我可就是杀了个大官" (nà wǒ kě jiù shì shā le gè dà guān) trong hội thoại tiếng Trung
那我可就是杀了个大官
[thì mình đã giết quan lớn,]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
20:11
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真要了他的命 | zhēn yào le tā de mìng | [Nếu giết hắn thật] |
| 2▶ | 那我可就是杀了个大官 | nà wǒ kě jiù shì shā le gè dà guān | [thì mình đã giết quan lớn,] |
| 3 | 这辈子怕是只能带着宁娘 | zhè bèi zi pà shì zhǐ néng dài zhe níng niáng | [cả đời chỉ có thể dắt Ninh Nương] |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 5 of 11)
HSK 4
0:03s
shén me shí hòu bǎ zán men de mìng dāng guò rén mìng lecó bao giờ xem mạng chúng ta là mạng người đâu.

HSK 7
0:03s
xiāng qīn men bié wàng le gěi lǎo zi shōu shī jiù shìbà con đừng quên nhặt xác cho ta là được.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men zhí xíng jì huà de rén xiǎng dé dǎo shì zhōu quánKẻ chấp hành kế hoạch của các người suy nghĩ chu đáo quá.

HSK 7
0:03s
yǎn xià zhè ge rén dǎo shì chéng le tàng shǒu shān yù[Bây giờ kẻ này lại thành củ khoai lang nóng bỏng tay.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè bāng bào mín bú shì xiǎng yào yí gè shuō fǎ makhông phải đám dân bạo loạn này muốn một lời giải thích sao?











