Cách dùng "那我可就是杀了个大官" (nà wǒ kě jiù shì shā le gè dà guān) trong hội thoại tiếng Trung
那我可就是杀了个大官
[thì mình đã giết quan lớn,]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
20:11
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真要了他的命 | zhēn yào le tā de mìng | [Nếu giết hắn thật] |
| 2▶ | 那我可就是杀了个大官 | nà wǒ kě jiù shì shā le gè dà guān | [thì mình đã giết quan lớn,] |
| 3 | 这辈子怕是只能带着宁娘 | zhè bèi zi pà shì zhǐ néng dài zhe níng niáng | [cả đời chỉ có thể dắt Ninh Nương] |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 6 of 11)
HSK 7
0:03s
nǐ jiù shùn lǐ chéng zhāng bǎ zhè xiē rén gěi tuī chū qùCha cứ thuận nước đẩy thuyền đẩy đám người này ra,

HSK 7
0:03s
ràng zhè xiē rén gěi bào mín yí gè jiāo dàicho những kẻ này cho dân bạo loạn một lời giải thích.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jì zhōu dà jūn yǐ zài lái qīng píng xiàn de lù shàngĐại quân Tễ Châu đang trên đường đến huyện Thanh Bình rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men de liáng shí zhèng zài lù xù dì wǎng wài yùnlương thực của mọi người đang liên tục được chuyển ra ngoài.













