Cách dùng "那我可就是杀了个大官" (nà wǒ kě jiù shì shā le gè dà guān) trong hội thoại tiếng Trung
那我可就是杀了个大官
[thì mình đã giết quan lớn,]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
20:11
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真要了他的命 | zhēn yào le tā de mìng | [Nếu giết hắn thật] |
| 2▶ | 那我可就是杀了个大官 | nà wǒ kě jiù shì shā le gè dà guān | [thì mình đã giết quan lớn,] |
| 3 | 这辈子怕是只能带着宁娘 | zhè bèi zi pà shì zhǐ néng dài zhe níng niáng | [cả đời chỉ có thể dắt Ninh Nương] |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 7 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
duō kuī le wáng bǔ tóu dài rén shǒu zài zhè lǐđều nhờ Vương bổ đầu dẫn người canh chừng ở đây,

HSK 5
0:03s
nà wǒ men mǎ jiā cūn shí jǐ tiáo rén mìng zěn me péithế mười mấy mạng người thôn Mã gia bọn ta đền kiểu gì đây?

HSK 5
0:03s
ná gǒu xiàn lìng yī jiā lǎo xiǎo de mìng lái péi maDùng mạng cả nhà cẩu huyện lệnh để đền à?

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bù rán lín ān de bǎi xìng jiù yào zāo zuì le♪ Gió cuốn mây vần ♪ nếu không dân chúng Lâm An sẽ phải chịu khổ.











