Cách dùng "他 他为了自保居然倒戈了" (tā tā wèi le zì bǎo jū rán dǎo gē le) trong hội thoại tiếng Trung

wèilebǎorándǎole

Ông ta... ông ta lại phản bội để tự bảo vệ mình.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
10:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1还有郭师爷hái yǒu guō shī yéCả Quách sư gia nữa.
2他 他为了自保居然倒戈了tā tā wèi le zì bǎo jū rán dǎo gē leÔng ta... ông ta lại phản bội để tự bảo vệ mình.
3又是他yòu shì tāLại là ông ta.

More Clips From Episode

Total 202 clips (Page 11 of 11)
正巧碰上那龟孙
HSK 1
0:03s
zhèng qiǎo pèng shàng nà guī sūnvừa khéo gặp được tên rùa rụt cổ đó.

没想到他还有两下子
HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào tā hái yǒu liǎng xià ziKhông ngờ hắn cũng có chút bản lĩnh,