Cách dùng "他 他为了自保居然倒戈了" (tā tā wèi le zì bǎo jū rán dǎo gē le) trong hội thoại tiếng Trung
他 他为了自保居然倒戈了
Ông ta... ông ta lại phản bội để tự bảo vệ mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
10:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还有郭师爷 | hái yǒu guō shī yé | Cả Quách sư gia nữa. |
| 2▶ | 他 他为了自保居然倒戈了 | tā tā wèi le zì bǎo jū rán dǎo gē le | Ông ta... ông ta lại phản bội để tự bảo vệ mình. |
| 3 | 又是他 | yòu shì tā | Lại là ông ta. |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 10 of 11)
HSK 7
0:03s
wǒ nǎi zǔ fù pài lái cè fǎn wèi dǎng zhī rénta là người được tổ phụ phái tới để lôi kéo phe Ngụy sao?

HSK 6
0:03s
nán miǎn yǔ wèi dǎng huì yǒu yì jiàn xiāng zuǒkhó tránh khỏi có bất đồng ý kiến với phe Ngụy.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
hóu yé shì dǎ suàn jí kè huí wǎng yān zhōu jūn yíng maHầu gia định lập tức quay về quân doanh ở Yên Châu sao?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
děng nǐ xiǎng míng bái zì jǐ dào dǐ yīng gāi xìng shén meĐợi khi ngươi nghĩ thông suốt bản thân nên mang họ gì

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà guī sūn chén dǐ zhī hòu bú huì bù sǐ baCái tên rùa rụt cổ đó bị chìm thế, chắc là chết rồi nhỉ?











