Cách dùng "他 他为了自保居然倒戈了" (tā tā wèi le zì bǎo jū rán dǎo gē le) trong hội thoại tiếng Trung
他 他为了自保居然倒戈了
Ông ta... ông ta lại phản bội để tự bảo vệ mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
10:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还有郭师爷 | hái yǒu guō shī yé | Cả Quách sư gia nữa. |
| 2▶ | 他 他为了自保居然倒戈了 | tā tā wèi le zì bǎo jū rán dǎo gē le | Ông ta... ông ta lại phản bội để tự bảo vệ mình. |
| 3 | 又是他 | yòu shì tā | Lại là ông ta. |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 3 of 11)
HSK 3
0:03s
wǒ men yào chū qù wèi shén me guān chéng ménBọn ta muốn ra ngoài, sao lại đóng cổng thành?

HSK 5
0:03s
méi lǐ yóu tū rán biàn chéng jié shēn zì hào dekhông thể nào tự dưng biến thành giữ mình trong sạch.

HSK 4
0:03s
wǒ zhǐ shì àn zhào wǒ men xiàn zūn dà rén shuō de zuòTa chỉ làm theo lời huyện lệnh đại nhân của bọn ta.

HSK 7
0:03s















