Cách dùng "乡亲们 乡亲们" (xiāng qīn men xiāng qīn men) trong hội thoại tiếng Trung
乡亲们 乡亲们
Bà con, bà con!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
30:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们实在是被逼得没有办法呀 | wǒ men shí zài shì bèi bī dé méi yǒu bàn fǎ ya | bọn ta thật sự bị ép tới đường cùng rồi. |
| 2▶ | 乡亲们 乡亲们 | xiāng qīn men xiāng qīn men | Bà con, bà con! |
| 3 | 你们现在就拿粮食回家 | nǐ men xiàn zài jiù ná liáng shí huí jiā | Bây giờ bà con nhận lại lương thực rồi về nhà đi. |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 6 of 11)
HSK 4
0:03s
zhè bāng bào mín bú shì xiǎng yào yí gè shuō fǎ makhông phải đám dân bạo loạn này muốn một lời giải thích sao?

HSK 7
0:03s
nǐ jiù shùn lǐ chéng zhāng bǎ zhè xiē rén gěi tuī chū qùCha cứ thuận nước đẩy thuyền đẩy đám người này ra,

HSK 7
0:03s
ràng zhè xiē rén gěi bào mín yí gè jiāo dàicho những kẻ này cho dân bạo loạn một lời giải thích.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jì zhōu dà jūn yǐ zài lái qīng píng xiàn de lù shàngĐại quân Tễ Châu đang trên đường đến huyện Thanh Bình rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men de liáng shí zhèng zài lù xù dì wǎng wài yùnlương thực của mọi người đang liên tục được chuyển ra ngoài.












