Cách dùng "行了 让人进来吧" (xíng le ràng rén jìn lái ba) trong hội thoại tiếng Trung
行了 让人进来吧
Được rồi, cho người vào đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
13:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没理由突然变成洁身自好的 | méi lǐ yóu tū rán biàn chéng jié shēn zì hào de | không thể nào tự dưng biến thành giữ mình trong sạch. |
| 2▶ | 行了 让人进来吧 | xíng le ràng rén jìn lái ba | Được rồi, cho người vào đi. |
| 3 | 是 | shì | Vâng. |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 5 of 11)
HSK 4
0:03s
shén me shí hòu bǎ zán men de mìng dāng guò rén mìng lecó bao giờ xem mạng chúng ta là mạng người đâu.

HSK 7
0:03s
xiāng qīn men bié wàng le gěi lǎo zi shōu shī jiù shìbà con đừng quên nhặt xác cho ta là được.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men zhí xíng jì huà de rén xiǎng dé dǎo shì zhōu quánKẻ chấp hành kế hoạch của các người suy nghĩ chu đáo quá.

HSK 7
0:03s
yǎn xià zhè ge rén dǎo shì chéng le tàng shǒu shān yù[Bây giờ kẻ này lại thành củ khoai lang nóng bỏng tay.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè bāng bào mín bú shì xiǎng yào yí gè shuō fǎ makhông phải đám dân bạo loạn này muốn một lời giải thích sao?











