Cách dùng "行了 让人进来吧" (xíng le ràng rén jìn lái ba) trong hội thoại tiếng Trung
行了 让人进来吧
Được rồi, cho người vào đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
13:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没理由突然变成洁身自好的 | méi lǐ yóu tū rán biàn chéng jié shēn zì hào de | không thể nào tự dưng biến thành giữ mình trong sạch. |
| 2▶ | 行了 让人进来吧 | xíng le ràng rén jìn lái ba | Được rồi, cho người vào đi. |
| 3 | 是 | shì | Vâng. |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 6 of 11)
HSK 7
0:03s
nǐ jiù shùn lǐ chéng zhāng bǎ zhè xiē rén gěi tuī chū qùCha cứ thuận nước đẩy thuyền đẩy đám người này ra,

HSK 7
0:03s
ràng zhè xiē rén gěi bào mín yí gè jiāo dàicho những kẻ này cho dân bạo loạn một lời giải thích.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jì zhōu dà jūn yǐ zài lái qīng píng xiàn de lù shàngĐại quân Tễ Châu đang trên đường đến huyện Thanh Bình rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men de liáng shí zhèng zài lù xù dì wǎng wài yùnlương thực của mọi người đang liên tục được chuyển ra ngoài.













