Cách dùng "自己以后肯定没好日子过" (zì jǐ yǐ hòu kěn dìng méi hǎo rì zi guò) trong hội thoại tiếng Trung
自己以后肯定没好日子过
[chắc chắn sau này sẽ không được sống yên lành.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
20:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但若是放了这人 | dàn ruò shì fàng le zhè rén | [Nhưng nếu thả kẻ này] |
| 2▶ | 自己以后肯定没好日子过 | zì jǐ yǐ hòu kěn dìng méi hǎo rì zi guò | [chắc chắn sau này sẽ không được sống yên lành.] |
| 3 | 县尊大人 | xiàn zūn dà rén | Huyện lệnh đại nhân. |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 3 of 11)
HSK 3
0:03s
wǒ men yào chū qù wèi shén me guān chéng ménBọn ta muốn ra ngoài, sao lại đóng cổng thành?

HSK 5
0:03s
méi lǐ yóu tū rán biàn chéng jié shēn zì hào dekhông thể nào tự dưng biến thành giữ mình trong sạch.

HSK 4
0:03s
wǒ zhǐ shì àn zhào wǒ men xiàn zūn dà rén shuō de zuòTa chỉ làm theo lời huyện lệnh đại nhân của bọn ta.

HSK 7
0:03s















