Cách dùng "不会害怕 不会放弃" (bú huì hài pà bú huì fàng qì) trong hội thoại tiếng Trung
不会害怕 不会放弃
Sẽ không sợ hãi, sẽ không từ bỏ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:47
jiù就
zhǔn准
bèi备
hǎo好
yào要
xī牺
shēng牲
“là chuẩn bị sẵn sàng để hy sinh.”
LINE 0239:50
PLAYING SCENEbú huì hài pà bú huì fàng qì
不会害怕 不会放弃
“Sẽ không sợ hãi, sẽ không từ bỏ.”
LINE 0339:54
wǒ我
xiàn现
zài在
yě也
chuān穿
zhe着
jūn军
zhuāng装
“Bây giờ em cũng đang mặc quân phục.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 9 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
yī gòng guǎn wǒ yào le sān shí jiǔ zhāng pài sīTổng cộng đã xin em ba mươi chín tờ giấy thông hành.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ men zài yì qǐ guò le nà me duō kǎn érchúng ta đã cùng nhau vượt qua bao nhiêu sóng gió,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zài nǐ men xīn lǐ wǒ hái shì nà ge xiǎo pá chóngTrong lòng các người, tôi vẫn là con sâu bọ đó,

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zài chéng zhǎng wǒ yě zài chéng zhǎngEm đang trưởng thành, và tôi cũng đang trưởng thành.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shāng xīn nǐ shén me dōu mán zhe wǒ wǒ shāng xīnTôi đau lòng vì em giấu tôi mọi chuyện. Tôi đau lòng,

HSK 5
0:03s
wǒ men zhī jiān lián zhè diǎn xìn rèn dōu méi yǒugiữa chúng ta ngay cả chút tin tưởng này cũng không có.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yě pàn wàng zhe néng gòu gēn nǐ yì qǐ bìng jiān zhàn dòuEm cũng mong chờ, có thể cùng anh kề vai chiến đấu.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù gān xīn jiù zhè me sǐ le bié xiā shuōTôi không cam tâm chết như vậy. Đừng nói bậy,