Cách dùng "对了你那个剧本" (duì le nǐ nà ge jù běn) trong hội thoại tiếng Trung
对了你那个剧本
Đúng rồi, con có còn làm tiếp
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:20
nà jiù xíng nà jiù xíng
那就行 那就行
“Thế thì tốt, thế thì tốt.”
LINE 0228:26
PLAYING SCENEduì对
le了
nǐ你
nà那
ge个
jù剧
běn本
“Đúng rồi, con có còn làm tiếp”
LINE 0328:28
hái还
nòng弄
bù不
nòng弄
le了
“kịch bản không?”
Show Information