Cách dùng "关关难过关关过" (guān guān nán guò guān guān guò) trong hội thoại tiếng Trung
关关难过关关过
ải nào cũng khó, ải nào cũng qua.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:54
bǎo宝
gē哥
bú不
shì是
jīng经
cháng常
shuō说
ma吗
“Anh Bảo vẫn hay nói mà,”
LINE 0210:56
PLAYING SCENEguān关
guān关
nán难
guò过
guān关
guān关
guò过
“ải nào cũng khó, ải nào cũng qua.”
LINE 0311:01
yǒu有
wǒ我
ne呢
“Có anh mà.”
Show Information