Cách dùng "合适合适 太合适了" (hé shì hé shì tài hé shì le) trong hội thoại tiếng Trung

shìshì tàishìle

- vừa lắm, vừa lắm, quá vừa luôn. - Có thích không ạ?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:22
gāng
cái
shì
le

Chú mới thử rồi,

LINE 0215:23
PLAYING SCENE
hé shì hé shì tài hé shì le

合适合适 太合适了

- vừa lắm, vừa lắm, quá vừa luôn. - Có thích không ạ?

LINE 0315:25
gěi
wèn
hǎo

Hỏi thăm bố mẹ giúp chú nhé.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp15:23
TMDB ID291470