Cách dùng "就是啊 登记过了" (jiù shì a dēng jì guò le) trong hội thoại tiếng Trung
就是啊 登记过了
Đúng, đăng ký rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:31
zuó昨
tiān天
bú不
shì是
dēng登
jì记
guò过
le了
ma吗
“không phải hôm qua đã đăng ký rồi à?”
LINE 0211:34
PLAYING SCENEjiù shì a dēng jì guò le
就是啊 登记过了
“Đúng, đăng ký rồi,”
LINE 0311:36
dàn但
shì是
hái还
yǒu有
yī一
fèn份
“nhưng vẫn còn một bản”
Show Information