Cách dùng "那就行 那就行" (nà jiù xíng nà jiù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
那就行 那就行
Thế thì tốt, thế thì tốt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:17
nín您
ér儿
zi子
shuí谁
néng能
qī欺
fù负
dé得
le了
“Ai mà bắt nạt được con trai bố chứ?”
LINE 0228:20
PLAYING SCENEnà jiù xíng nà jiù xíng
那就行 那就行
“Thế thì tốt, thế thì tốt.”
LINE 0328:26
duì对
le了
nǐ你
nà那
ge个
jù剧
běn本
“Đúng rồi, con có còn làm tiếp”
Show Information