Cách dùng "你给我表演一个嘛" (nǐ gěi wǒ biǎo yǎn yí gè ma) trong hội thoại tiếng Trung

gěibiǎoyǎnma

Anh biểu diễn cho em xem đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:14
xíng
la

Được rồi đấy.

LINE 0218:15
PLAYING SCENE
gěi
biǎo
yǎn
ma

Anh biểu diễn cho em xem đi.

LINE 0318:19
xíng
xíng
xíng

Được, được, được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp18:15
TMDB ID291470