Cách dùng "你给我表演一个嘛" (nǐ gěi wǒ biǎo yǎn yí gè ma) trong hội thoại tiếng Trung
你给我表演一个嘛
Anh biểu diễn cho em xem đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:14
nǐ你
xíng行
la啦
“Được rồi đấy.”
LINE 0218:15
PLAYING SCENEnǐ你
gěi给
wǒ我
biǎo表
yǎn演
yí一
gè个
ma嘛
“Anh biểu diễn cho em xem đi.”
LINE 0318:19
xíng行
xíng行
xíng行
“Được, được, được.”
Show Information