Cách dùng "他说我行程安排得太满" (tā shuō wǒ xíng chéng ān pái dé tài mǎn) trong hội thoại tiếng Trung
他说我行程安排得太满
nói em xếp lịch trình dày quá,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:59
jīn今
tiān天
yǒu有
gè个
yóu游
kè客
“Hôm nay có một du khách”
LINE 0217:01
PLAYING SCENEtā他
shuō说
wǒ我
xíng行
chéng程
ān安
pái排
dé得
tài太
mǎn满
“nói em xếp lịch trình dày quá,”
LINE 0317:03
lèi累
dé得
tā他
dōu都
shī失
mián眠
le了
“làm anh ta mệt mất ngủ,”
Show Information