Cách dùng "把我给排挤出专案组" (bǎ wǒ gěi pái jǐ chū zhuān àn zǔ) trong hội thoại tiếng Trung

gěipáichūzhuānàn

gạt tôi ra khỏi tổ chuyên án thôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:21
men
jiù
shì
xiǎng

Họ chỉ muốn

LINE 0216:22
PLAYING SCENE
gěi
pái
chū
zhuān
àn

gạt tôi ra khỏi tổ chuyên án thôi

LINE 0316:24
liú
huá
néng
jiào
jìn
lái

Lưu Hoa, anh không thể gọi tôi vào

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp16:22
TMDB ID282902