Cách dùng "而且他释放这个烟雾弹" (ér qiě tā shì fàng zhè ge yān wù dàn) trong hội thoại tiếng Trung
而且他释放这个烟雾弹
Hơn nữa, việc hắn tung màn khói đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:26
zhè这
gèng更
shuō说
míng明
tā他
xīn心
xū虚
le了
ma嘛
“Điều đó càng chứng tỏ hắn đang lo sợ.”
LINE 0226:28
PLAYING SCENEér而
qiě且
tā他
shì释
fàng放
zhè这
ge个
yān烟
wù雾
dàn弹
“Hơn nữa, việc hắn tung màn khói đó”
LINE 0326:30
hái还
yǒu有
yí一
gè个
mù目
dì的
“còn có một mục đích khác,”
Show Information