Cách dùng "跟我扯闲篇耽误时间" (gēn wǒ chě xián piān dān wù shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung
跟我扯闲篇耽误时间
hắn tán chuyện phiếm để câu giờ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:54
gāng刚
jìn进
lái来
de的
shí时
hòu候
“Lúc mới vào”
LINE 0222:56
PLAYING SCENEgēn跟
wǒ我
chě扯
xián闲
piān篇
dān耽
wù误
shí时
jiān间
“hắn tán chuyện phiếm để câu giờ”
LINE 0322:58
jiàn见
èr二
shí十
sì四
xiǎo小
shí时
le了
“Đã 24 tiếng rồi”
Show Information