Cách dùng "那张伟耷拉着脑袋出去" (nà zhāng wěi dā lā zhe nǎo dài chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
那张伟耷拉着脑袋出去
Vậy mà Đội trưởng Trương cúi đầu bước ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:47
nǐ你
tóng同
yì意
le了
“Anh đồng ý rồi à”
LINE 0215:48
PLAYING SCENEnà那
zhāng张
wěi伟
dā耷
lā拉
zhe着
nǎo脑
dài袋
chū出
qù去
“Vậy mà Đội trưởng Trương cúi đầu bước ra”
LINE 0315:50
zǎ咋
huí回
shì事
“Chuyện gì vậy”
Show Information