Cách dùng "你们还有心思在这儿跟我兜圈子" (nǐ men hái yǒu xīn sī zài zhè ér gēn wǒ dōu quān zi) trong hội thoại tiếng Trung
你们还有心思在这儿跟我兜圈子
mà các anh còn rảnh ngồi đây vòng vo với tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:38
yǒu有
zhèng证
jù据
“Có bằng chứng”
LINE 0223:40
PLAYING SCENEnǐ你
men们
hái还
yǒu有
xīn心
sī思
zài在
zhè这
ér儿
gēn跟
wǒ我
dōu兜
quān圈
zi子
“mà các anh còn rảnh ngồi đây vòng vo với tôi”
LINE 0323:43
wǒ我
fēn分
míng明
jiù就
huái怀
yí疑
nǐ你
men们
shì是
zài在
zhà诈
wǒ我
“Tôi nghi rõ ràng các anh đang dọa tôi thôi”
Show Information