Cách dùng "他们往我身上泼脏水" (tā men wǎng wǒ shēn shàng pō zàng shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung

menwǎngshēnshàngzàngshuǐ

Họ đang đổ bùn lên người tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:15
shì
xīn
wén
méi
liǎo
jiě
ya

Nhưng các cơ quan báo chí khác thì không hiểu đâu

LINE 0216:17
PLAYING SCENE
men
wǎng
shēn
shàng
zàng
shuǐ

Họ đang đổ bùn lên người tôi

LINE 0316:18
zhèng
shuō
míng
men
de
bàn
àn
fāng
xiàng
shì
duì
de

Chính điều đó chứng tỏ hướng điều tra của chúng ta là đúng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp16:17
TMDB ID282902