Cách dùng "我不是给你压力哦" (wǒ bú shì gěi nǐ yā lì ó) trong hội thoại tiếng Trung
我不是给你压力哦
Em không ép anh đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
31:15
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们把这只小猫收养了好不好 | wǒ men bǎ zhè zhǐ xiǎo māo shōu yǎng le hǎo bù hǎo | chúng ta nhận nuôi con mèo này nhé? |
| 2▶ | 我不是给你压力哦 | wǒ bú shì gěi nǐ yā lì ó | Em không ép anh đâu. |
| 3 | 如果你不喜欢 | rú guǒ nǐ bù xǐ huān | Nếu anh không thích, |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 6 of 8)
HSK 1
0:03s
zài nǐ shuō hěn xiǎng wǒ de nà tiān wǎn shàng♪ Cũng đang lắng nghe những lời đôi ta giãi bày ♪ Tối hôm em nói rất nhớ anh. ♪ Anh xích lại gần em, và em cũng tiến lại gần anh ♪

HSK 2
0:03s
wǒ méi shuì wǒ wǒ zuò le yī huì er hǎo hǎo hǎoEm không ngủ. - Em... em chỉ ngồi nghỉ một lát thôi. - Rồi, rồi. Được, được, được.

HSK 5
0:03s
xiàng shì cóng wài miàn pǎo jìn lái de yě māo wǒ dǎ diàn huà gěi wù yè wèn wènHình như là mèo hoang chạy từ ngoài vào. Để anh gọi cho ban quản lý hỏi thử.

HSK 5
0:03s
yǒu le jī bàn jiù yào chéng shòu shī qù zhè zhǒng shìMột khi có ràng buộc, thì sẽ phải chịu đựng chuyện mất đi.

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ huán bù rú yī kāi shǐ jiù bú yào jiàn lì zhè zhǒng guān xìVậy nên chi bằng ngay từ đầu đừng thiết lập mối quan hệ đó.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn qí shí zhǐ yào míng bái zhè ge dào lǐ hěn duō shì dōu bú huì pà leNhưng chỉ cần hiểu được điều này, nhiều chuyện sẽ không còn sợ nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yīng gāi huì xǐ huān yī huí dào jiā jiù kàn dào nǐ hé xiǎo māocó lẽ anh sẽ thích cảm giác vừa về đến nhà là nhìn thấy em và mèo con.







