Cách dùng "要不再看一个" (yào bù zài kàn yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
要不再看一个
yào bù zài kàn yí gè
Hay là xem thêm cái nữa?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
20:59
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 认真工作认真吃 投喂收到了 谢谢宇总 | rèn zhēn gōng zuò rèn zhēn chī tóu wèi shōu dào le xiè xiè yǔ zǒng | Làm hết sức, ăn hết mình. Đã nhận được đồ tiếp tế. Cảm ơn sếp Vũ. |
| 2▶ | 要不再看一个 | yào bù zài kàn yí gè | Hay là xem thêm cái nữa? |
| 3 | 快睡吧 | kuài shuì ba | Mau đi ngủ đi. |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
shū zhuō zuì zuǒ biān nà ge chōu tì nǐ dǎ kāi tāEm mở ngăn kéo ngoài cùng bên trái bàn làm việc ra.

HSK 7
0:03s
zì jǐ huì chuān yuè suǒ yǒu shí chà lái jiàn nǐbản thân sẽ băng qua mọi chênh lệch thời gian đến gặp em.

HSK 4
0:03s
míng tiān de tí àn yí dìng huì hěn shùn lì deĐề án ngày mai chắc chắn sẽ rất thuận lợi.

HSK 7
0:03s
hú gōng wǒ hěn xǐ huān nǐ de fāng àn yě hěn lè yìKỹ sư Hồ, tôi rất thích phương án của cô, cũng rất sẵn lòng

HSK 7
0:03s
hé zuò de hòu xù duì jiē wǒ jiǎn dān gēn nǐ tán yī xiàtôi muốn trao đổi ngắn gọn với cô về các bước tiếp theo của việc hợp tác.

HSK 3
0:03s
nà wǒ nǐ xiān huí qù ba míng tiān gōng sī jiànvậy tôi... Cô về trước đi, mai gặp ở công ty.

HSK 7
0:03s
zhōu zǒng yǐ jīng zài gēn tā men liáo qiān yuē de shìSếp Châu đang trao đổi với họ về việc ký kết hợp đồng rồi.












