Cách dùng "紧紧地把握在自己手里" (jǐn jǐn dì bǎ wò zài zì jǐ shǒu lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
紧紧地把握在自己手里
chặt trong tay mình,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
29:28
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你现在就是要把自己 能把握的东西 | nǐ xiàn zài jiù shì yào bǎ zì jǐ néng bǎ wò de dōng xī | Bây giờ cô phải nắm chặt những thứ mình có thể nắm bắt được |
| 2▶ | 紧紧地把握在自己手里 | jǐn jǐn dì bǎ wò zài zì jǐ shǒu lǐ | chặt trong tay mình, |
| 3 | 把往后的日子过好 | bǎ wǎng hòu de rì zi guò hǎo | sống cho tốt những ngày sau này. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nà làn táng néng zhí jǐ gè qián ma chī ròu chī ròuMấy viên kẹo dở đó đáng mấy đồng? Ăn thịt đi, ăn thịt đi.

HSK 6
0:03s
chī gè chuàn jiù zhī dào chī chī wǒ bùĂn xiên đi. Chỉ biết ăn thôi. Ăn đi. Con không ăn.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè hūn fáng shōu shí dé piào liàng ne kě yǐ a kě yǐ kě yǐPhòng tân hôn này dọn đẹp ghê. Được đấy. Được, được.

HSK 1
0:03s
xīn niáng zǐ wǒ yě zhān zhān xǐ qì duì duì duìCô dâu mới, tôi cũng lấy chút hỷ khí. Đúng, đúng, đúng.














