Cách dùng "紧紧地把握在自己手里" (jǐn jǐn dì bǎ wò zài zì jǐ shǒu lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
紧紧地把握在自己手里
chặt trong tay mình,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
29:28
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你现在就是要把自己 能把握的东西 | nǐ xiàn zài jiù shì yào bǎ zì jǐ néng bǎ wò de dōng xī | Bây giờ cô phải nắm chặt những thứ mình có thể nắm bắt được |
| 2▶ | 紧紧地把握在自己手里 | jǐn jǐn dì bǎ wò zài zì jǐ shǒu lǐ | chặt trong tay mình, |
| 3 | 把往后的日子过好 | bǎ wǎng hòu de rì zi guò hǎo | sống cho tốt những ngày sau này. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 5 of 7)
HSK 6
0:03s
nà wá kū dé zhè me shǐ jìn liǎn néng bù hóng maCon khóc dữ vậy, mặt sao mà không đỏ được?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ hái gēn tā shuō dé qīng qīng bái bái de wǎn yì diǎn shēng wǎn yì diǎn shēng matôi đã nói rõ ràng với nó rồi. Sinh muộn chút, sinh muộn chút thôi mà.

HSK 6
0:03s
tā dào dǐ zǎ xiǎng de ma tā wèi shá zhè me zǎo shēng wá ne maNó nghĩ cái gì vậy chứ? Sao nó lại sinh sớm vậy?

HSK 2
0:03s
shá shì mēn tóu bù kēng shēng gēn shuí yě bù shuō gè sháChuyện gì cũng im lặng không hé răng. Không nói với ai hết.

HSK 7
0:03s
nǐ kàn ma zài zuì huī huáng de shí hòu rén jiā jī liú yǒng tuì leAnh xem này, ngay lúc huy hoàng nhất, nó dám lui về.

HSK 6
0:03s
huí lái yǐ hòu zhè tuán lǐ rén xīn dōu sàn lesau khi về, lòng người trong đoàn đã tan rã.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù guǎn wǎng hòu wǒ zhǐ guǎn yǎn qiánTôi không lo chuyện về sau, tôi chỉ lo trước mắt.

HSK 4
0:03s
tuán lǐ hái fā bǎi fēn zhī sān shí de gōng zī ne wǒ è bù sǐĐoàn vẫn trả 30% lương mà. Cháu không chết đói được đâu.

HSK 6
0:03s







