Cách dùng "就成了这了 爸" (jiù chéng le zhè le bà) trong hội thoại tiếng Trung
就成了这了 爸
nên thành ra thế này. Ba.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
43:17
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没办法 走背字嘛 年前不是得脑溢血了吗 | méi bàn fǎ zǒu bèi zì ma nián qián bú shì dé nǎo yì xuè le ma | Hết cách, vận xui mà. Năm ngoái ba bị xuất huyết não, |
| 2▶ | 就成了这了 爸 | jiù chéng le zhè le bà | nên thành ra thế này. Ba. |
| 3 | 舅 我有点心慌 咱多大台子没上过 慌啥呢嘛 | jiù wǒ yǒu diǎn xīn huāng zán duō dà tái zi méi shàng guò huāng shá ne ma | Cậu, con thấy hơi hồi hộp. Sân khấu lớn nào ta chưa đứng? Hồi hộp gì chứ? |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 4
0:03s
wá kàn qǐ lái yǒu diǎn bù tài zhèng cháng shá jiào bú zhèng chángcon trông có vẻ hơi không bình thường. Sao gọi là không bình thường?

HSK 6
0:03s
wǒ de wá bù yòng gēn bié rén bǐ nǐ guǎn rén jiā shá yàng neCon tôi không cần so với ai cả. Anh quan tâm người ta làm gì?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ jiǎng zhè xiē nián wǒ shá dōu gàn guòCậu biết không, mấy năm qua tôi làm đủ thứ.


