Cách dùng "天时 地利 人和" (tiān shí dì lì rén hé) trong hội thoại tiếng Trung

tiānshí rén

Thiên thời, địa lợi, nhân hòa,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
7:08
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我发现我自己只是个看客罢了wǒ fā xiàn wǒ zì jǐ zhǐ shì gè kàn kè bà letôi nhận ra mình chỉ là khán giả thôi.
2天时 地利 人和tiān shí dì lì rén héThiên thời, địa lợi, nhân hòa,
3一样不差yī yàng bù chàkhông thiếu thứ nào,

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 7 of 7)
我的娃不用跟别人比 你管人家啥样呢
HSK 6
0:03s
wǒ de wá bù yòng gēn bié rén bǐ nǐ guǎn rén jiā shá yàng neCon tôi không cần so với ai cả. Anh quan tâm người ta làm gì?

你觉得正常就正常
HSK 4
0:03s
nǐ jué de zhèng cháng jiù zhèng chángEm thấy bình thường là bình thường.

那裁谁能裁到我刘公子身上
HSK 7
0:03s
nà cái shuí néng cái dào wǒ liú gōng zi shēn shàngCắt ai cũng đâu tới lượt cậu Lưu này.

我跟你讲这些年我啥都干过
HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ jiǎng zhè xiē nián wǒ shá dōu gàn guòCậu biết không, mấy năm qua tôi làm đủ thứ.

就成了这了 爸
HSK 6
0:03s
jiù chéng le zhè le bànên thành ra thế này. Ba.

都兴的这些新歌舞
HSK 7
0:03s
dōu xīng de zhè xiē xīn gē wǔtoàn chuộng mấy ca múa mới này.

谁还看那老一套的秦腔呀
HSK 5
0:03s
shuí hái kàn nà lǎo yī tào de qín qiāng yaCòn ai xem Tần kịch kiểu cũ nữa chứ?