Cách dùng "他的阵地是不是也丢了呀" (tā de zhèn dì shì bú shì yě diū le ya) trong hội thoại tiếng Trung
他的阵地是不是也丢了呀
Trận địa của nó có phải cũng mất rồi không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:41
zhèn shǒu bái jiā zhái duì kě shì nǐ kàn zhè dà chǎng dōu diū le nà
镇守白家宅 对 可是 你看 这大场都丢了 那
“đang trấn thủ Bạch Gia Trạch. Vâng ạ. Nhưng mà, cháu xem, Đại Tràng đã mất rồi. Vậy...”
LINE 0204:48
PLAYING SCENEtā他
de的
zhèn阵
dì地
shì是
bú不
shì是
yě也
diū丢
le了
ya呀
“Trận địa của nó có phải cũng mất rồi không?”
LINE 0305:07
bā shí qī lǚ fēi cháng yīng yǒng quán lǚ
八十七旅非常英勇 全旅
“Lữ đoàn 87 vô cùng anh dũng. Cả lữ đoàn...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn ér yī zǎo yòu qù jūn yíng lǐ bàn gōng shìsáng nay lại phải đến doanh trại quân đội làm việc ạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yī yǒu xiāo xī wǒ mǎ shàng xiàng nín huì bàoCó tin tức gì cháu sẽ báo cáo với người ngay.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
shì tā lín zhèn tuō táo wǒ wǒ méi yǒu nà ge yì sinó đã lâm trận đào ngũ? Cháu... cháu không có ý đó ạ.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jí shǐ huó zhe yě shì sǐ lù yī tiáo acho dù còn sống, cũng chỉ có một con đường chết thôi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bài tuō le shì bó shǐ bù dé shǐ bù dé shǐ bù déTrông cậy vào cháu cả. Thế bá. Không được đâu ạ, không được đâu ạ.