Cách dùng "对不起 对不起 真的对不起" (duì bù qǐ duì bù qǐ zhēn de duì bù qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
对不起 对不起 真的对不起
Xin lỗi. Xin lỗi. Thật sự xin lỗi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:43
shí zài duì bù qǐ wǒ bú shì yǒu yì de
实在对不起 我不是有意的
“Thật sự xin lỗi. Tôi không cố ý.”
LINE 0232:49
PLAYING SCENEduì bù qǐ duì bù qǐ zhēn de duì bù qǐ
对不起 对不起 真的对不起
“Xin lỗi. Xin lỗi. Thật sự xin lỗi.”
LINE 0332:54
wǒ zhēn de bú shì gù yì de duì bù qǐ
我真的不是故意的 对不起
“Tôi thật sự không cố ý. Xin lỗi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 27 clips (Page 2 of 2)
HSK 6
0:03s
qiú qiú nǐ fàng le wǒ men qiú nǐ fàng le wǒ men qiú qiú nǐ fàng leXin anh tha cho chúng tôi. Xin anh tha cho chúng tôi. Cầu xin anh thả tôi ra.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
qiú qiú nǐ jiù jiù wǒ bú yào bú yào qiú qiú nǐ jiù jiù wǒ bú yào bú yàoLàm ơn, cứu tôi với. Đừng. Đừng. Làm ơn, cứu tôi với. Đừng, đừng.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zán men zhōng yú bǎ jīn hǎi zhè yī tiáo shēng yì xiàn zuàn zài le shǒu lǐcuối cùng chúng ta cũng nắm được mối làm ăn này ở Tân Hải.

HSK 7
0:03s
nǐ qù gēn hè wǔ shī fù bié shuō wǒ méi gěi nǐ jī huì aEm đi theo Hạ Vũ. Thầy ơi. Đừng nói thầy không cho em cơ hội nhé.