Cách dùng "蒋诚就是我儿子了 你们谁敢再说他没爹妈" (jiǎng chéng jiù shì wǒ ér zi le nǐ men shuí gǎn zài shuō tā méi diē mā) trong hội thoại tiếng Trung

jiǎngchéngjiùshìérzile menshuígǎnzàishuōméidiē

Tưởng Thành chính là con trai tôi. Còn ai dám nói nó không có bố mẹ nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:40
wǒ shì jǐng chá méi cuò dàn wǒ tóng shí shì hái zi de bà bà cóng jīn tiān kāi shǐ

我是警察没错 但我同时是孩子的爸爸 从今天开始

Tôi là cảnh sát, không sai, nhưng đồng thời tôi cũng là bố thằng bé. Từ hôm nay trở đi,

LINE 0200:44
PLAYING SCENE
jiǎng chéng jiù shì wǒ ér zi le nǐ men shuí gǎn zài shuō tā méi diē mā

蒋诚就是我儿子了 你们谁敢再说他没爹妈

Tưởng Thành chính là con trai tôi. Còn ai dám nói nó không có bố mẹ nữa.

LINE 0301:08
gē gē wǒ men yì qǐ gān bēi hǎo a mèi mèi lái wǒ yě lái wǒ yě lái

哥哥 我们一起干杯 好啊妹妹 来 我也来我也来

Anh ơi. Chúng ta cùng nâng ly đi. Được, em gái, nào. Em cũng muốn, em cũng muốn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp00:44
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 27 clips (Page 2 of 2)
碰到我算你们倒霉
HSK 7
0:03s
pèng dào wǒ suàn nǐ men dǎo méiGặp phải tao là tụi mày xui rồi.
求求你救救我 不要不要 求求你救救我 不要不要
HSK 1
0:03s
qiú qiú nǐ jiù jiù wǒ bú yào bú yào qiú qiú nǐ jiù jiù wǒ bú yào bú yàoLàm ơn, cứu tôi với. Đừng. Đừng. Làm ơn, cứu tôi với. Đừng, đừng.
实在对不起 我不是有意的
HSK 7
0:03s
shí zài duì bù qǐ wǒ bú shì yǒu yì deThật sự xin lỗi. Tôi không cố ý.
对不起 对不起 真的对不起
HSK 1
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ zhēn de duì bù qǐXin lỗi. Xin lỗi. Thật sự xin lỗi.
我真的不是故意的 对不起
HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de bú shì gù yì de duì bù qǐTôi thật sự không cố ý. Xin lỗi.
咱们终于把津海这一条生意线 攥在了手里
HSK 3
0:03s
zán men zhōng yú bǎ jīn hǎi zhè yī tiáo shēng yì xiàn zuàn zài le shǒu lǐcuối cùng chúng ta cũng nắm được mối làm ăn này ở Tân Hải.
你去跟贺武 师父 别说我没给你机会啊
HSK 7
0:03s
nǐ qù gēn hè wǔ shī fù bié shuō wǒ méi gěi nǐ jī huì aEm đi theo Hạ Vũ. Thầy ơi. Đừng nói thầy không cho em cơ hội nhé.