Cách dùng "碰到我算你们倒霉" (pèng dào wǒ suàn nǐ men dǎo méi) trong hội thoại tiếng Trung

pèngdàosuànmendǎoméi

Gặp phải tao là tụi mày xui rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:43
tīng
dào
shén
me
shēng
yīn
le

cậu nghe thấy âm thanh gì?

LINE 0226:53
PLAYING SCENE
pèng
dào
suàn
men
dǎo
méi

Gặp phải tao là tụi mày xui rồi.

LINE 0326:55
shuí
ràng
men
kàn
dào
gāi
kàn
de
dōng
西
a

Ai bảo tụi mày thấy thứ không nên thấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp26:53
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 27 clips (Page 2 of 2)
求求你放了我们 求你放了我们 求求你放了
HSK 6
0:03s
qiú qiú nǐ fàng le wǒ men qiú nǐ fàng le wǒ men qiú qiú nǐ fàng leXin anh tha cho chúng tôi. Xin anh tha cho chúng tôi. Cầu xin anh thả tôi ra.
求求你救救我 不要不要 求求你救救我 不要不要
HSK 1
0:03s
qiú qiú nǐ jiù jiù wǒ bú yào bú yào qiú qiú nǐ jiù jiù wǒ bú yào bú yàoLàm ơn, cứu tôi với. Đừng. Đừng. Làm ơn, cứu tôi với. Đừng, đừng.
实在对不起 我不是有意的
HSK 7
0:03s
shí zài duì bù qǐ wǒ bú shì yǒu yì deThật sự xin lỗi. Tôi không cố ý.
对不起 对不起 真的对不起
HSK 1
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ zhēn de duì bù qǐXin lỗi. Xin lỗi. Thật sự xin lỗi.
我真的不是故意的 对不起
HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de bú shì gù yì de duì bù qǐTôi thật sự không cố ý. Xin lỗi.
咱们终于把津海这一条生意线 攥在了手里
HSK 3
0:03s
zán men zhōng yú bǎ jīn hǎi zhè yī tiáo shēng yì xiàn zuàn zài le shǒu lǐcuối cùng chúng ta cũng nắm được mối làm ăn này ở Tân Hải.
你去跟贺武 师父 别说我没给你机会啊
HSK 7
0:03s
nǐ qù gēn hè wǔ shī fù bié shuō wǒ méi gěi nǐ jī huì aEm đi theo Hạ Vũ. Thầy ơi. Đừng nói thầy không cho em cơ hội nhé.