Cách dùng "我动谁 我说到做到" (wǒ dòng shuí wǒ shuō dào zuò dào) trong hội thoại tiếng Trung

dòngshuí shuōdàozuòdào

tôi xử kẻ đó. Tôi nói được làm được.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:21
nǐ xiǎng zhǎo sǐ a wǒ shuō le shuí dòng tā

你想找死啊 我说了 谁动她

cậu muốn chết à? Tôi nói rồi, ai động đến cô ấy,

LINE 0210:25
PLAYING SCENE
wǒ dòng shuí wǒ shuō dào zuò dào

我动谁 我说到做到

tôi xử kẻ đó. Tôi nói được làm được.

LINE 0310:30
ài
qíng

Tình yêu,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp10:25
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 27 clips (Page 2 of 2)
碰到我算你们倒霉
HSK 7
0:03s
pèng dào wǒ suàn nǐ men dǎo méiGặp phải tao là tụi mày xui rồi.
求求你救救我 不要不要 求求你救救我 不要不要
HSK 1
0:03s
qiú qiú nǐ jiù jiù wǒ bú yào bú yào qiú qiú nǐ jiù jiù wǒ bú yào bú yàoLàm ơn, cứu tôi với. Đừng. Đừng. Làm ơn, cứu tôi với. Đừng, đừng.
实在对不起 我不是有意的
HSK 7
0:03s
shí zài duì bù qǐ wǒ bú shì yǒu yì deThật sự xin lỗi. Tôi không cố ý.
对不起 对不起 真的对不起
HSK 1
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ zhēn de duì bù qǐXin lỗi. Xin lỗi. Thật sự xin lỗi.
我真的不是故意的 对不起
HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de bú shì gù yì de duì bù qǐTôi thật sự không cố ý. Xin lỗi.
咱们终于把津海这一条生意线 攥在了手里
HSK 3
0:03s
zán men zhōng yú bǎ jīn hǎi zhè yī tiáo shēng yì xiàn zuàn zài le shǒu lǐcuối cùng chúng ta cũng nắm được mối làm ăn này ở Tân Hải.
你去跟贺武 师父 别说我没给你机会啊
HSK 7
0:03s
nǐ qù gēn hè wǔ shī fù bié shuō wǒ méi gěi nǐ jī huì aEm đi theo Hạ Vũ. Thầy ơi. Đừng nói thầy không cho em cơ hội nhé.