Cách dùng "比她的过去重要得多" (bǐ tā de guò qù zhòng yào dé duō) trong hội thoại tiếng Trung
比她的过去重要得多
quan trọng hơn nhiều so với quá khứ của cô ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:19
yí一
gè个
rén人
de的
xiàn现
zài在
a啊
“Hiện tại của một người”
LINE 0230:21
PLAYING SCENEbǐ比
tā她
de的
guò过
qù去
zhòng重
yào要
dé得
duō多
“quan trọng hơn nhiều so với quá khứ của cô ấy.”
LINE 0330:27
wǒ我
bǐ比
nǐ你
“Tôi hiểu cô ấy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s