Cách dùng "可真站上想要的位置" (kě zhēn zhàn shàng xiǎng yào de wèi zhì) trong hội thoại tiếng Trung
可真站上想要的位置
[Nhưng một khi đứng vào vị trí mình mong muốn,]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:22
bāo包
kuò括
wǒ我
zì自
jǐ己
yě也
shì是
yī一
yàng样
“[Cả bản thân tôi cũng vậy.]”
LINE 0223:25
PLAYING SCENEkě可
zhēn真
zhàn站
shàng上
xiǎng想
yào要
de的
wèi位
zhì置
“[Nhưng một khi đứng vào vị trí mình mong muốn,]”
LINE 0323:28
shí十
jǐ几
nián年
de的
xīn辛
kǔ苦
“[thì mười mấy năm vất vả,]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào bù yào wǒ tí xǐng nǐ nǐ zhè bèi zi zhǐ zhuī guò yí gè nǚ shēngAnh có muốn tôi nhắc anh là đời anh mới chỉ theo đuổi một cô gái