Cách dùng "妈妈飞到英国去看你" (mā mā fēi dào yīng guó qù kàn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
妈妈飞到英国去看你
Mẹ sẽ bay sang Anh thăm con.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:35
nǐ yào shì xiǎng mā mā le nǐ jiù gēn mā mā shuō
你要是想妈妈了 你就跟妈妈说
“nếu con nhớ mẹ, con cứ nói với mẹ.”
LINE 0242:38
PLAYING SCENEmā妈
mā妈
fēi飞
dào到
yīng英
guó国
qù去
kàn看
nǐ你
“Mẹ sẽ bay sang Anh thăm con.”
LINE 0342:42
duì对
le了
ér儿
zi子
“Phải rồi, con trai,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 10 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
méi shāng dào gǔ tou zhǐ shì pò le gè kǒu zi yī zhōu jiù hǎo leKhông bị thương đến xương cốt. Chỉ có một vết rách thôi. Một tuần là khỏi.

HSK 4
0:03s
děng jié guǒ chū lái zhī hòu zài jìn xíng xià yī bùĐợi có kết quả rồi mới tiến hành bước tiếp theo.

HSK 7
0:03s
wǒ yě méi xiǎng dào shì qíng huì dào zhè ge dì bùTôi cũng không ngờ mọi việc lại đến mức này.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ wǒ néng zǎo diǎn fā xiàn yǒu rén zài lì yòng wǒNếu tôi có thể phát hiện có người đang lợi dụng tôi sớm hơn,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiè kǒu děng zì jǐ zhǎo dào le zhēn xiàng cái néng gòu miàn duì nǐlấy cớ, chờ đến khi tìm ra sự thật mới có thể đối mặt với chị.

HSK 6
0:03s
wǒ méi yǒu jí shí jǐ yǔ tā xìn rèn hé zhī chíTôi đã không thể cho cậu ấy sự tin tưởng và hỗ trợ kịp thời.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s